family myrtaceae

family myrtaceae

The lemon myrtle tree belongs to the family Myrtaceae.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Myrtaceae: "family myrtaceae" một danh từ chỉ một họ thực vật hoa, bao gồm các cây gỗ cây bụi, thường được biết đến với khả năng sản xuất tinh dầu thơm. Họ này bao gồm nhiều loài quan trọng như bạch đàn, tràm, ổi, sim.
dụ sử dụng
  • (Họ Myrtaceae bao gồm nhiều loài cây mùi thơm như bạch đàn ổi.)
  • (Tinh dầu từ các loài cây thuộc họ Myrtaceae được sử dụng rộng rãi trong y học nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family myrtaceae": thuộc về họ Myrtaceae.

    • The eucalyptus tree belongs to the family myrtaceae. (Cây bạch đàn thuộc về họ Myrtaceae.)
  • "species of the family myrtaceae": các loài của họ Myrtaceae.

    • Many species of the family myrtaceae are native to Australia. (Nhiều loài của họ Myrtaceae nguồn gốc từ Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrtaceous (tính từ): thuộc về họ Myrtaceae.

    • Myrtaceous plants have distinct aromatic leaves. (Các cây thuộc họ Myrtaceae thơm đặc trưng.)
  • Myrtle (danh từ): cây sim (một loài trong họ Myrtaceae).

    • Myrtle is a common shrub in the myrtaceae family. (Cây sim một loại cây bụi phổ biến trong họ Myrtaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Myrtle family: họ sim (tên gọi thông thường).

    • The myrtle family is known for its diverse species. (Họ sim được biết đến với sự đa dạng về loài.)
  • Myrtaceae: tên khoa học viết tắt của họ Myrtaceae.

    • Myrtaceae includes over 5,000 species. (Myrtaceae bao gồm hơn 5.000 loài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "family myrtaceae".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "family myrtaceae".